Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Evie
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈɛ.
v
iː
/
Nghĩa chính
1
Tên nhỏ của nữ là Eva, Eve, Evelyn hoặc Evangeline
danh từ riêng
A diminutive of the female given names Eva, Eve, Evelyn, or Evangeline.
2
Tên riêng dành cho nữ được sử dụng trang trọng
danh từ riêng
A female given name of formal usage.
AI
1
Tên nhỏ của nữ là Eva
2
Tên riêng dành cho nữ được sử dụng trang trọng
1
Tên nhỏ của nữ là Eva
2
Tên riêng dành cho nữ được sử dụng trang trọng
1
Tên nhỏ của nữ là Eva
2
Tên riêng dành cho nữ được sử dụng trang trọng