Dịch

Evita

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nữ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA female given name from Spanish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EvitaDạng gốc (base form)
  2. EvitasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

evitative casedanh từTrường hợp ngữ pháp mang tính gợi ý

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaEvita

AI