Nghĩa chính
- Thần Eldanh từ riêngAny of several major ancient Near East deities, including the supreme god of the Canaanite religion, but especially the supreme Hebrew God.
- Đường sắt trên caodanh từ riêngAny one of several specific elevated railways.
- Tên riêng (nam và nữ), tên gọi thân mậtdanh từ riêngA unisex given name, often used as a nickname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ElDạng gốc (base form)
- ElsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| el-tiền tố | tiền tố | Hình thức được lấy bởi en- trước phụ âm l giống như hình elip và hình elip)->, vì nó đồng hóa vị trí phát âm |
| -elhậu tố | hậu tố | Hậu tố tạo thành danh từ, ban đầu biểu thị một nhạc cụ, từ các động từ, thường được đánh vần là -le ngoại trừ sau n và e |
| El Riodanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Ventura, California, Hoa Kỳ |
| El Saucedanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở tỉnh La Union, El Salvador |
| El Salvadordanh từ riêng | danh từ riêng | En Xan-va-đo |
| El Pasodanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố El Paso |
| El Doradodanh từ riêng | danh từ riêng | Thủ lĩnh bộ lạc Muisca phủ bụi vàng lên người |
| El Teldanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh của Terry Venables (1943–2023), cầu thủ bóng đá và huấn luyện viên bóng đá người Anh |
Họ từ (word family)
cùng gốc ElNguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- từ tiếng Do Thái cổאֵלʾēl
danh từ riêng
Rút gọn từ elevated
Ví dụ
- […] ,[…]
- 1987.
- “/” , .