Earnest
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nam từ các ngôn ngữ Germanic, thỉnh thoảng sử dụng, biến thể của Ernest.danh từ riêngA male given name from the Germanic languages, of occasional usage, variant of Ernest.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in earnesttrạng từ, tính từ | trạng từ, tính từ | Chân thành; xác định; trung thực |
| earnest moneydanh từ | danh từ | Tiền được trả dưới dạng đặt cọc để thể hiện ý định mua hoặc đặt trước một mặt hàng sẽ mua; đặc biệt là tiền đi kèm với lời đề nghị mua bất động sản |
| earnest prayer | Lời cầu nguyện thành khẩn | |
| earnest effort | Nỗ lực chân thành | |
| earnest promise | Lời hứa chân thành | |
| earnest request | Yêu cầu khẩn khoản | |
| earnest prayers | Lời cầu nguyện thiết tha | |
| earnest efforts | Nỗ lực chăm chỉ |
Ví dụ
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc EarnestNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha