Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
earnesty
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự nghiêm túc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Earnestness.
Nguồn gốc
(etymology)
earnest
+
-y
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
认真
rèn zhēn
Nghiêm túc, chăm chỉ
一丝不苟
yī sī bù gǒu
Cẩn thận, nghiêm túc, đúng quy củ
尊重
zūn zhòng
Trang trọng, nghiêm túc
Tiếng Tây Ban Nha
seriedad
Sự nghiêm túc, tính nghiêm túc
serio
Nghiêm túc, nghiêm trang, trang trọng
en serio
Nghiêm túc, thật sự
AI
1
Sự nghiêm túc
1
Sự nghiêm túc
1
Sự nghiêm túc