Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
earnestful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nghiêm trọng; nghiêm trang
tính từ
serious; earnest
Nguồn gốc
(etymology)
earnest#Noun
+
-ful
từ tiếng Anh trung đại
ernestful
AI
1
Nghiêm trọng
1
Nghiêm trọng
1
Nghiêm trọng