Nghĩa chính
- Tiền được trả dưới dạng đặt cọc để thể hiện ý định mua hoặc đặt trước một mặt hàng sẽ mua; đặc biệt là tiền đi kèm với lời đề nghị mua bất động sảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Money paid as a deposit to show intent to buy or to reserve an item to be purchased; especially, money accompanying an offer to buy real estate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- earnest moneyDạng gốc (base form)
- earnest moneysSố nhiều (plural)