EVE
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Yếu tố virus nội sinhdanh từAbbreviation of endogenous viral element.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- EVEDạng gốc (base form)
- EVEsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Adam and Evedanh từ, danh từ riêng, động từ | danh từ, danh từ riêng, động từ | Adam và Eve |
| Christmas Evedanh từ riêng | danh từ riêng | Đêm Nô-en |
| New Year's Evedanh từ riêng | danh từ riêng | Giao thừa |
| New Evedanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Mary |
| good evecụm từ | cụm từ | Chào buổi tối |
| Eve greendanh từ | danh từ | Màu xanh vàng tươi |
| African Evedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Mitochondrial Eve |
| November Evedanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Samhain |