Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Eve green
danh từ
(noun)
US
/ˈ
i
v
ˈ
ɡ
ɹ
i
n
/
Nghĩa chính
1
Màu xanh vàng tươi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A bright yellowish green color.
AI
1
Màu xanh vàng tươi
1
Màu xanh vàng tươi
1
Màu xanh vàng tươi