Dịch

Christmas Eve

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đêm Nô-endanh từ riêngThe evening before Christmas Day.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Christmas EveDạng gốc (base form)
  2. Christmas EvesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Christmas Eve boxdanh từHộp quà nhỏ đôi khi được tặng vào đêm Giáng sinh, ngoài những món quà chính được tặng vào ngày Giáng sinh

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Đêm Nô-en
  1. The day before Christmas Day.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiCristemasse eve
  2. từ tiếng Anh cổ*Cristes mæsseǣfen

Ví dụ

  • . .Tom đã biến mất vào đêm Giáng sinh. Không ai có tin tức gì về anh kể từ đó.
  • (" ")?
  • .

AI