Dịch

Evers

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Hà Lan, tương đương với Everetts trong tiếng Anhdanh từ riêngA surname from Dutch, equivalent to English Everetts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EversDạng gốc (base form)
  2. EversesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Tinker to Evers to Chancedanh từ riêng, danh từSự kết hợp đánh đôi trong sân bóng chày nổi tiếng
Evershed effectdanh từDòng khí xuyên tâm xuyên qua bề mặt quang quyển của vùng nửa tối của các vết đen mặt trời từ ranh giới bên trong với bóng tối về phía rìa ngoài

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà LanEvers

Ví dụ

  • : . , , .. , , , , , .

AI