Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
- Tên nam từ tiếng Hà Lan được chuyển trở lại từ họdanh từ riêngA male given name from Dutch transferred back from the surname.
- Thành phố ở quận Middlesex, Massachusettsdanh từ riêngA city in Middlesex County, Massachusetts.
- Thị trấn ở quận Newaygo, Michigandanh từ riêngA township in Newaygo County, Michigan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- EverettDạng gốc (base form)
- EverettsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Everett-Wheeler telephonedanh từ | danh từ | Phương thức truyền thông tin giữa các vũ trụ lượng tử khác nhau trong các nhánh của đa vũ trụ lượng tử tồn tại sau khi tạo ra điện thoại, trong MWI của vật lý lượng tử |
| Everett branchdanh từ | danh từ | A particular sequence of wavefunction collapses, which, according to the many-worlds interpretation of quantum mechanics, corresponds to a particular universe.chưa dịch |
8 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 8
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Cass County
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Cass County, MissouriAn unincorporated community in Cass County, Missouri.
Họ từ (word family)
cùng gốc EverettVí dụ
- , . " , chauffeur's ," , .
- — , , — , , , , !
- .