Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
everse
động từ
(verb)
/
ɪ
ˈ
v
ɜː
(ɹ)
s
/
Nghĩa chính
1
Lật đổ (lật đổ, lật đổ, lật đổ)
động từ
to evert (overthrow, subvert, or turn inside out)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
everse
everse
eing
Mà nhìn thấy không ngừng; liên tục nhìn thấy
tính từ
Từ liên quan
(related word)
eversive
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
ēversus
AI
1
Lật đổ (lật đổ, lật đổ, lật đổ)
1
Lật đổ (lật đổ, lật đổ, lật đổ)
1
Lật đổ (lật đổ, lật đổ, lật đổ)