Dry
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Drydanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DryDạng gốc (base form)
- DrysSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Họ từ (word family)
cùng gốc DryNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha