Nghĩa chính
- Trở nên khô khan; ngừng chảy theo nướcđộng từTo become dry; to cease to flow with water.
- Hết; được tiêu thụ đầy đủ; sắp hết hạnđộng từTo run out; to be fully consumed; to expire.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- run dryNguyên thể (infinitive)
- runs dryNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- ran dry (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- running dryPhân từ I (present participle)
Quá khứ không theo quy tắc.
Ví dụ
- .
- , / runnin' / / runnin' / / runnin' / / runnin'
- .