Dịch

Downs

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. The South Downsdanh từ riêngThe South Downs.
  3. Con đường vận chuyển trong eo biển Anh hoặc eo biển Dover, gần Deal, được sử dụng làm điểm hẹn hải quân trong thời chiếndanh từ riêngA road for shipping in the English Channel or Straits of Dover, near Deal, employed as a naval rendezvous in time of war.

Cụm từ (phrase)

ups and downsdanh từNhững thăng trầm
Downs celldanh từTế bào điện hóa có cực dương cacbon, cực âm sắt và chất điện phân natri clorua lỏng, được sử dụng để điều chế natri kim loại thương mại
North Downsdanh từ riêngVùng đất đá phấn ở Kent và Surrey, phía đông nam nước Anh
South Downsdanh từ riêngVùng đất đá phấn ở miền nam nước Anh
Murray Downsdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng sông Murray, miền nam New South Wales, Australia
Downs processdanh từ riêngĐiều chế natri kim loại bằng tế bào Downs
Western Downsdanh từ riêngKhu vực chính quyền địa phương ở phía đông nam Queensland, Australia; đầy đủ, Vùng Western Downs
Hackney Downsdanh từ riêngCông viên, khu phố và nhà ga ở quận Hackney, Greater London (OS lưới ref TQ3485)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Tothill Fields Bridewell
  1. Tothill Fields Bridewell, một nhà tù nằm ở khu vực Westminster, trung tâm London từ năm 1618 đến 1884.Tothill Fields Bridewell, a prison located in the Westminster area of central London between 1618 and 1884.

Ví dụ

  • .
  • 11 [, 1771] […] , , .

AI