downsizing
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc thu hẹp quy môdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act in which a company downsizes or is downsized.
- Sự thu nhỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Miniaturization.
- Việc giảm dung tíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Reducing engine's capacity at same power or increasing engine's power without increasing capacity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- downsizingDạng gốc (base form)
- downsizingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Anh ấy mất việc trong đợt tinh giản biên chế vừa qua.
- .Thu hẹp dung tích là một trong những xu hướng hàng đầu trong thiết kế động cơ ô tô.
- &.Các tập đoàn đang thu hẹp quy mô và giảm lượng lợi nhuận đầu tư trở lại cho R&D.