Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
South Downs
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Vùng đất đá phấn ở miền nam nước Anh
danh từ riêng
An area of chalk downland, in southern England.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
South Downs
South
down
Một trong những giống cừu nhỏ đặc biệt của Anh có lông ngắn và không có sừng
danh từ
Từ liên quan
(related word)
North Downs
AI
1
Vùng đất đá phấn ở miền nam nước Anh
1
Vùng đất đá phấn ở miền nam nước Anh
1
Vùng đất đá phấn ở miền nam nước Anh