Dịch

Southdown

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong những giống cừu nhỏ đặc biệt của Anh có lông ngắn và không có sừngdanh từOne of a particular English breed of small sheep with short wool and no horns.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SouthdownDạng gốc (base form)
  2. SouthdownsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI