Southdown
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một trong những giống cừu nhỏ đặc biệt của Anh có lông ngắn và không có sừngdanh từOne of a particular English breed of small sheep with short wool and no horns.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SouthdownDạng gốc (base form)
- SouthdownsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .