Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Downs process
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Điều chế natri kim loại bằng tế bào Downs
danh từ riêng
The preparation of metallic sodium by means of the Downs cell.
AI
1
Điều chế natri kim loại bằng tế bào Downs
1
Điều chế natri kim loại bằng tế bào Downs
1
Điều chế natri kim loại bằng tế bào Downs