Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Dot
danh từ riêng
(proper noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Tên gọi thân mật của Dorothy
danh từ riêng
A diminutive of the female given name Dorothy.
Cụm động từ
(phrasal verb)
Cả 12 cụm từ
Dot
down
Ghi điểm thử
Cụm từ khác
(phrase)
on the dot
Đúng giờ
dot product
Tích vô hướng
year dot
Cách đây rất lâu, từ lúc bắt đầu hoặc xa nhất mà người ta có thể nhớ được
T-Dot
Thành phố Toronto
day dot
Cách đây rất lâu; xa như người ta có thể nhớ
The Dot
Thành phố Toronto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
puntear
Chấm, khắc
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Dot
dot
s
Dấu ba chấm, dấu chấm lửng
danh từ, động từ
B2
dot
ted
Có dạng chấm
tính từ, động từ
C1
dot
ing
Yêu thương chiều chuộng
tính từ, danh từ
B2
dot
ting
Họa tiết chấm; một đốm
danh từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Tên gọi thân mật của Dorothy
1
Tên gọi thân mật của Dorothy
1
Tên gọi thân mật của Dorothy