dotting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Họa tiết chấm; một đốmdanh từA dotted pattern; a speckling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dottingDạng gốc (base form)
- dottingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| i-dottingtính từ | tính từ | Cực kỳ tỉ mỉ; thiên về chi tiết |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ( , , ) .