Dịch

dotting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Họa tiết chấm; một đốmdanh từA dotted pattern; a speckling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dottingDạng gốc (base form)
  2. dottingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

i-dottingtính từCực kỳ tỉ mỉ; thiên về chi tiết

Ví dụ

  • ( , , ) .

AI