Dịch

Dorman

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DormanDạng gốc (base form)
  2. DormansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dormant windowdanh từCửa sổ ngủ tập thể
dormant volcanodanh từNúi lửa đang ngủ
dormant warrantcụm từTrát bắt để trống tên
Dormand-Prince methoddanh từPhương pháp giải các phương trình vi phân thông thường, sử dụng sáu đánh giá hàm để tính nghiệm chính xác bậc bốn và bậc năm, hiệu giữa chúng sau đó được coi là sai số của nghiệm (bậc bốn)
Dormant Commerce Clausedanh từ riêngHọc thuyết pháp lý được suy ra từ Điều khoản Thương mại cấm các quốc gia phân biệt đối xử trong thương mại giữa các tiểu bang hoặc quốc tế

AI