Donald Duck
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vịt Donalddanh từ riêngOne of the Disney cartoon characters, an anthropomorphic white-feathered duck who usually wears a sailor suit and is known for his voice especially in tantrums.
- Tiểu hành tinh 12410danh từ riêngThe asteroid 12410.
- Donald Trump.chưa dịchdanh từ riêng
- Chết tiệtdanh từA fuck.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Donald DuckDạng gốc (base form)
- Donald DucksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Donald Duckedtính từ | tính từ | Chết tiệt (bị hủy hoại hoặc bị hỏng) |
| Donald Ducking itcụm từ | cụm từ | Không mặc quần áo dưới thắt lưng |
Ví dụ
- speeded-up .
- , . .
- . , .