Dịch

Dominica

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đô-mi-ni-cadanh từ riêngAn island and country in the Caribbean. Official name: Commonwealth of Dominica.

Cụm từ (phrase)

Dominica in albisdanh từĐồng nghĩa với Quasimodo
Commonwealth of Dominicadanh từ riêngThịnh vượng chung Dominica
Dominican gulldanh từMòng biển tảo bẹ (Larus dominicanus)
dominican orderDòng đa minh
dominical letterdanh từCác chữ cái trong bảy chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái, được sử dụng trong lịch tôn giáo để đánh dấu các ngày Chủ Nhật trong năm và xác định các ngày như Chủ Nhật Phục Sinh
Dominican blowoutdanh từPhương pháp duỗi tóc bằng nhiệt
Dominican Republicdanh từ riêngCộng hòa Đô-mi-ni-ca-na, Đô-mi-ni-ca-na, Cộng hòa Dominica
Dominican - Miradordanh từ riêngBarangay ở Baguio, Benguet, Philippines

Ví dụ

  • .
  • .

AI