Dịch

dominical letter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các chữ cái trong bảy chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái, được sử dụng trong lịch tôn giáo để đánh dấu các ngày Chủ Nhật trong năm và xác định các ngày như Chủ Nhật Phục Sinhdanh từAny of the first seven letters of the alphabet, used in religious calendars to mark the Sundays throughout the year and determine dates such as Easter Sunday.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dominical letterDạng gốc (base form)
  2. dominical lettersSố nhiều (plural)

AI