Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dominically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách thống trị
trạng từ
In a dominical manner.
Nguồn gốc
(etymology)
dominical
+
-ly
AI
1
Một cách thống trị
1
Một cách thống trị
1
Một cách thống trị