Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Dominica
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/domiˈnika/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đô-mi-ni-ca
danh từ riêng
Dominica (an island and country in the Caribbean)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Dominica
Dạng gốc
(base form)
dominica
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Dominica
dominica
no
Thuộc Cộng hòa Dominica
tính từ, danh từ
A2
dominica
l
Chủ nhật
tính từ
B2
dominica
nismo
Chủ nghĩa Đa Minh
danh từ
dominica
lmente
Chủ Nhật hàng tuần
trạng từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Đô-mi-ni-ca
1
Đô-mi-ni-ca
1
Đô-mi-ni-ca