dominical
B2tính từ (adjective)
/dominiˈkal/
Nghĩa chính
- Chủ nhậttính từSunday
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dominicalDạng gốc (base form)
- dominicalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc dominicalNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh