Dịch

Doe

danh từ riêng (proper noun)
UK/dəʊ/US/doʊ/

Nghĩa chính

  1. Một họ có nguồn gốc từ Anhdanh từ riêngA surname of English origin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DoeDạng gốc (base form)
  2. DoesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

John Doedanh từ riêng, danh từNguyễn Văn A
Doe Leadanh từ riêngNgôi làng ở giáo xứ Ault Hucknall, quận Bolsover, Derbyshire, Anh (OS lưới ref SK4666)
doe-eyedtính từCó đôi mắt to, hấp dẫn, dịu dàng và có vẻ ngây thơ
Jane Doedanh từNguyễn Thị B, Trần Thị B, Lê Thị B
blue doedanh từCon kangaroo cái có màu đỏ
doe eyesdanh từĐôi mắt hươu
Juan Doedanh từNgười đàn ông Latinh không rõ danh tính, John Doe gốc Latinh
doe partydanh từBữa tiệc được tổ chức cho một người phụ nữ sắp kết hôn

Họ từ (word family)

cùng gốc Doe

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổd'
  2. từ tiếng Frank*auwju“island, water meadow”
  3. từ tiếng LatinhAugusta

Ví dụ

  • , -13- 2000.
  • ... !
  • " Pupkin" " ", , .

AI