Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blue doe
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
l
uː
ˈ
d
əʊ
/
US
/ˈ
b
l
u
ˈ
d
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Con kangaroo cái có màu đỏ
danh từ
A female kangaroo of a red color.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blue doe
Dạng gốc
(base form)
blue doe
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
blue flier
AI
1
Con kangaroo cái có màu đỏ
1
Con kangaroo cái có màu đỏ
1
Con kangaroo cái có màu đỏ