Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blue flier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với blue doe
danh từ
Synonym of blue doe.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blue flier
Dạng gốc
(base form)
blue flier
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
blue doe
AI
1
Đồng nghĩa với blue doe
1
Đồng nghĩa với blue doe
1
Đồng nghĩa với blue doe