Nghĩa chính
- Đôi mắt hươudanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Large, wide open (purportedly innocent-looking) eyes.
- Đôi mắt to quyến rũ, thường là ở phụ nữdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Large seductive eyes, usually on a woman.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .Không, xin lỗi, tôi không yêu anh. Tôi yêu Alisha, và anh cũng đừng cố tình nhìn tôi bằng đôi mắt hươu nữa.