Dịch

doe eyes

danh từ (noun)
UK/ˈdəʊ ˈaɪz/US/ˈdoʊ ˈaɪz/

Nghĩa chính

  1. Đôi mắt hươudanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Large, wide open (purportedly innocent-looking) eyes.
  2. Đôi mắt to quyến rũ, thường là ở phụ nữdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Large seductive eyes, usually on a woman.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , .Không, xin lỗi, tôi không yêu anh. Tôi yêu Alisha, và anh cũng đừng cố tình nhìn tôi bằng đôi mắt hươu nữa.

AI