venada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/beˈnada/
Nghĩa chính
- Doe (một con nai, một con nai cái)danh từdoe (a deer, a female deer)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| está pariendo la venada | Nói khi trời mưa trong khi mặt trời đang chiếu sáng; tức là khi trời nắng: ma quỷ đánh vợ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh