Discover
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thẻ tín dụng Discoverdanh từ riêngDiscover Card, a brand of credit card.
- Tạp chí Discoverdanh từ riêngDiscover magazine, a general audience science magazine launched in 1980.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| discover that | Phát hiện ra rằng | |
| discover a way | Tìm ra cách | |
| discover radium | Phát hiện ra-đi | |
| discover a flaw | Phát hiện lỗi | |
| discover a strain | Phát hiện một chủng | |
| discover evidence | Phát hiện bằng chứng | |
| discover the truth | Khám phá sự thật | |
| discover something | Khám phá điều gì |
Ví dụ
- NASA’s Earth’s .
Họ từ (word family)
cùng gốc DiscoverNgôn ngữ khác
Tiếng Trung