Nghĩa chính
- Sự phát hiệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A discovery.
- Khám pháđộng từpresent participle and gerund of discover
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- discoveringDạng gốc (base form)
- discoveringsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Cũng như mọi khám phá trong quá khứ, đây là một hành động mang lại những góc nhìn hữu ích.
- .Dania đi khám phá các chàng trai.
- .Layla đi khám phá các chàng trai.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha