Dice
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DiceDạng gốc (base form)
- DicesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)roll the diceNắm lấy cơ hội, đặc biệt là một nỗ lực mạo hiểmfuzzy diceVật trang trí ô tô, được sử dụng lần đầu tiên vào những năm 1950, bao gồm hai viên xúc xắc sang trọng cỡ lớn (thường là sáu mặt) treo trên gương chiếu hậuloaded diceLợi thế bất chínhno diceSự thay thế không thể chấp nhận đượcthrow of the diceĐồng nghĩa với roll of the diceDice-KDạng viết tắt của tên nam Daisuke