Dịch

Dice-K

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của tên nam Daisukedanh từ riêngA diminutive of the male given name Daisuke.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. Dice-KDạng gốc (base form)
  2. Dice-KsSố nhiều (plural)
  3. Dice-K's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI