Nghĩa chính
- Vật trang trí ô tô, được sử dụng lần đầu tiên vào những năm 1950, bao gồm hai viên xúc xắc sang trọng cỡ lớn (thường là sáu mặt) treo trên gương chiếu hậudanh từthường dùng số nhiều (usually plural)An automotive decoration, first used in the 1950s, consisting of two oversized (usually six-sided) plush dice which hang from the rear-view mirror.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- fuzzy diceDạng gốc (base form)
- fuzzy die (bất quy tắc)Số ít (singular)
Số ít không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .