Dịch

Diamond

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. Tên riêng nữdanh từ riêngA female given name from English of modern usage, from the name of the gem.
  2. Họ ngườidanh từ riêngA surname from German or Irish.
  3. Khu định cư tại Alaskadanh từ riêngA historical settlement in Denali Borough, Alaska.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất tại bang Georgiadanh từ riêngAn unincorporated community in Gilmer County, Georgia.

Cụm từ (phrase)

diamond ringdanh từNhẫn kim cương
diamond in the roughdanh từViên kim cương chưa cắt
diamond weddingdanh từĐám cưới kim cương
baseball diamonddanh từPhần bốn góc của sân bóng chày trong đó các góc là ba đế và sân nhà
diamond sawdanh từMáy cưa điện có lưỡi được đính kim cương công nghiệp để cắt những vật liệu rất cứng
Diamond Bardanh từ riêngThành phố ở Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳ
Blue Diamonddanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Clark, Nevada, Hoa Kỳ
diamond birddanh từPardalote đốm (Pardalotus punctatus)

10 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 10
Làng tại bang Illinois
  1. A village in Grundy County and Will County, Illinois.

Ví dụ

  • , 2005 , “,” , .
  • .
  • 68 , , Japan’s .

AI