Dịch

Blue Diamond

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Clark, Nevada, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in Clark County, Nevada, United States.
  2. Thị trấn ở Quận Perry, Kentucky, Hoa Kỳdanh từ riêngA township in Perry County, Kentucky, United States.

Cụm từ (phrase)

blue diamond impatiensdanh từLoại cây hàng năm thuộc loài Impatiens namchabarwensis, có nguồn gốc từ dãy Himalaya

AI