Delegate
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Địa phương thuộc khu vực hội đồng Snowy Monaro, phía đông nam New South Wales, Úc.danh từ riêngA locality in the Snowy Monaro council area, south eastern New South Wales, Australia.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Delegate Riverdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Shire of East Gippsland, miền đông Victoria, Australia |
| delegate tasks | Phân công nhiệm vụ | |
| send a delegate | Cử đại biểu | |
| elect a delegate | Bầu đại biểu | |
| walking delegatecụm từ | cụm từ | Đại diện công đoàn (đi xuống các cơ sở, đi gặp bọn chủ... ) |
| delegate authority | Ủy quyền | |
| conference delegate | Đại biểu hội nghị | |
| delegate responsibility | Giao phó trách nhiệm |
Ví dụ
- — — $50 , .
Họ từ (word family)
cùng gốc DelegateNgôn ngữ khác
Tiếng Trung