delegateship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vai trò hoặc địa vị của một đại biểudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The role or status of a delegate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- delegateshipDạng gốc (base form)
- delegateshipsSố nhiều (plural)