Dawn
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nữ Dawndanh từ riêngA female given name from English sometimes given to a girl born at that time of day.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)new dawnKhởi đầu mới; một bước ngoặt quan trọng đầy hứa hẹncrack of dawnRạng đôngbreak of dawnBình minhdawn of timeSự khởi đầu của thời gian, của vũ trụ, của thế giới, của nhân loại hay của lịch sửGolden DawnDạng tỉnh lược của Hermetic Order of the Golden Dawndawn prayerFajr, lời cầu nguyện đầu tiên trong năm lời cầu nguyện hàng ngày của những người theo đạo Hồi
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc DawnVí dụ
- 2011. , , 2015.
- , , ’ , , , .
- 2015, 300 .