Dịch

Dara

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈdɑːɹə/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên nam từ Ailendanh từ riêngA male given name from Irish.
  2. Tên dành cho nữ có nguồn gốc từ Ailendanh từ riêngA female given name from Irish.
  3. Tên nam từ tiếng Ba Tưdanh từ riêngA male given name from Persian.
  4. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DaraDạng gốc (base form)
  2. DarasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Slav
  1. A female given name from Slavic.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. từ tiếng IrelandDáire
danh từ riêng
  1. từ tiếng Ba Tưداراdārā

Ví dụ

  • skin-color. , , .

AI