Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Daragh
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nam, biến thể của Dara
danh từ riêng
A male given name, variant of Dara.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Daragh
Dạng gốc
(base form)
Daragh
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tên riêng cho nam
1
Tên riêng cho nam
1
Tên riêng cho nam