Dịch

Darragh

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng cho nam, biến thể của Daradanh từ riêngA male given name, variant of Dara.
  2. Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DarraghDạng gốc (base form)
  2. DarraghsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mount Darraghdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Thung lũng Bega, phía đông nam New South Wales, Australia

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng IrelandÓ Dubhdarach“descendant of Dubhdarach”

AI