Darragh
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng cho nam, biến thể của Daradanh từ riêngA male given name, variant of Dara.
- Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DarraghDạng gốc (base form)
- DarraghsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mount Darraghdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Thung lũng Bega, phía đông nam New South Wales, Australia |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng IrelandÓ Dubhdarach“descendant of Dubhdarach”