Dịch

Dade

danh từ riêng (proper noun)
UK/deɪd/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.
  2. Tên namdanh từ riêngA male given name.

Cụm từ (phrase)

Miami-Dadedanh từ riêng, tính từDạng tỉnh lược của Miami-Dade County
Dade Citydanh từ riêngThành phố, quận lỵ của Quận Pasco, Florida, Hoa Kỳ
Dade Countydanh từ riêngTên cũ của Quận Miami-Dade, Florida, được đổi tên vào năm 1997
Miami-Dade Countydanh từ riêngMột trong 67 quận ở Florida, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Miami. Nó được đổi tên từ Quận Dade vào năm 1997, được đặt theo tên của Francis L. Dade

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng IrelandDáithí

AI