Dịch

Miami-Dade

danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dạng tỉnh lược của Miami-Dade Countydanh từ riêngEllipsis of Miami-Dade County.
  2. Liên quan đến Quận Miami-Dadetính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to the County of Miami-Dade

Cụm từ (phrase)

Miami-Dade Countydanh từ riêngMột trong 67 quận ở Florida, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Miami. Nó được đổi tên từ Quận Dade vào năm 1997, được đặt theo tên của Francis L. Dade

Nguồn gốc (etymology)

MiamiDade

Ví dụ

  • .

AI