Dịch

Dadeng

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Phó huyện của huyện Tương An, Hạ Môn, Phúc Kiến, Trung Quốc, trước đây là một thị trấndanh từ riêngA subdistrict of Xiang'an district, Xiamen, Fujian, China, formerly a town.
  2. Đảo Đại Đăng, huyện Tương An, Hạ Môn, Phúc Kiến, Trung Quốcdanh từ riêngAn island of Dadeng, Xiang'an district, Xiamen, Fujian, China.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại大嶝Dàdèng

Ví dụ

  • Fujian's , , .
  • Fujian's , , .
  • , , 1999.

AI